Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PHP
coinmill.com
5000 71.09
10,000 142.19
20,000 284.37
50,000 710.93
100,000 1421.87
200,000 2843.74
500,000 7109.34
1,000,000 14,218.68
2,000,000 28,437.37
5,000,000 71,093.42
10,000,000 142,186.83
20,000,000 284,373.67
50,000,000 710,934.17
100,000,000 1,421,868.33
200,000,000 2,843,736.67
500,000,000 7,109,341.67
1,000,000,000 14,218,683.35
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP MGA
coinmill.com
50.00 3517
100.00 7033
200.00 14,066
500.00 35,165
1000.00 70,330
2000.00 140,660
5000.00 351,650
10,000.00 703,300
20,000.00 1,406,600
50,000.00 3,516,500
100,000.00 7,033,000
200,000.00 14,066,000
500,000.00 35,165,000
1,000,000.00 70,330,000
2,000,000.00 140,660,000
5,000,000.00 351,650,000
10,000,000.00 703,300,000
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ