Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PHP
coinmill.com
5000 70.35
10,000 140.70
20,000 281.41
50,000 703.51
100,000 1407.03
200,000 2814.06
500,000 7035.14
1,000,000 14,070.29
2,000,000 28,140.57
5,000,000 70,351.43
10,000,000 140,702.85
20,000,000 281,405.70
50,000,000 703,514.26
100,000,000 1,407,028.52
200,000,000 2,814,057.04
500,000,000 7,035,142.61
1,000,000,000 14,070,285.21
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP MGA
coinmill.com
50.00 3554
100.00 7107
200.00 14,214
500.00 35,536
1000.00 71,072
2000.00 142,144
5000.00 355,359
10,000.00 710,718
20,000.00 1,421,435
50,000.00 3,553,588
100,000.00 7,107,176
200,000.00 14,214,353
500,000.00 35,535,882
1,000,000.00 71,071,765
2,000,000.00 142,143,529
5,000,000.00 355,358,824
10,000,000.00 710,717,647
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ