Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


MGA PKR
coinmill.com
5000 309.32
10,000 618.63
20,000 1237.26
50,000 3093.15
100,000 6186.30
200,000 12,372.60
500,000 30,931.50
1,000,000 61,863.01
2,000,000 123,726.02
5,000,000 309,315.05
10,000,000 618,630.10
20,000,000 1,237,260.19
50,000,000 3,093,150.48
100,000,000 6,186,300.96
200,000,000 12,372,601.92
500,000,000 30,931,504.80
1,000,000,000 61,863,009.59
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PKR MGA
coinmill.com
200.00 3233
500.00 8082
1000.00 16,165
2000.00 32,329
5000.00 80,824
10,000.00 161,647
20,000.00 323,295
50,000.00 808,237
100,000.00 1,616,475
200,000.00 3,232,950
500,000.00 8,082,374
1,000,000.00 16,164,749
2,000,000.00 32,329,497
5,000,000.00 80,823,743
10,000,000.00 161,647,486
20,000,000.00 323,294,973
50,000,000.00 808,237,432
PKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ