Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PLN
coinmill.com
5000 4.25
10,000 8.50
20,000 17.01
50,000 42.52
100,000 85.04
200,000 170.08
500,000 425.20
1,000,000 850.40
2,000,000 1700.81
5,000,000 4252.02
10,000,000 8504.04
20,000,000 17,008.08
50,000,000 42,520.20
100,000,000 85,040.39
200,000,000 170,080.79
500,000,000 425,201.97
1,000,000,000 850,403.94
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN MGA
coinmill.com
2.00 2352
5.00 5880
10.00 11,759
20.00 23,518
50.00 58,796
100.00 117,591
200.00 235,182
500.00 587,956
1000.00 1,175,912
2000.00 2,351,824
5000.00 5,879,559
10,000.00 11,759,118
20,000.00 23,518,235
50,000.00 58,795,588
100,000.00 117,591,176
200,000.00 235,182,353
500,000.00 587,955,882
PLN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ