Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PLN
coinmill.com
5000 4.37
10,000 8.73
20,000 17.47
50,000 43.67
100,000 87.34
200,000 174.68
500,000 436.69
1,000,000 873.38
2,000,000 1746.77
5,000,000 4366.92
10,000,000 8733.85
20,000,000 17,467.70
50,000,000 43,669.24
100,000,000 87,338.49
200,000,000 174,676.98
500,000,000 436,692.44
1,000,000,000 873,384.88
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN MGA
coinmill.com
2.00 2290
5.00 5725
10.00 11,450
20.00 22,899
50.00 57,249
100.00 114,497
200.00 228,994
500.00 572,485
1000.00 1,144,971
2000.00 2,289,941
5000.00 5,724,853
10,000.00 11,449,706
20,000.00 22,899,412
50,000.00 57,248,529
100,000.00 114,497,059
200,000.00 228,994,118
500,000.00 572,485,294
PLN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ