Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA QAR
coinmill.com
5000 4
10,000 9
20,000 17
50,000 43
100,000 85
200,000 170
500,000 426
1,000,000 852
2,000,000 1704
5,000,000 4260
10,000,000 8521
20,000,000 17,042
50,000,000 42,604
100,000,000 85,208
200,000,000 170,416
500,000,000 426,040
1,000,000,000 852,079
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR MGA
coinmill.com
2 2347
5 5868
10 11,736
20 23,472
50 58,680
100 117,360
200 234,720
500 586,800
1000 1,173,600
2000 2,347,200
5000 5,868,000
10,000 11,736,000
20,000 23,472,000
50,000 58,680,000
100,000 117,360,000
200,000 234,720,000
500,000 586,800,000
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ