Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


MGA RON
coinmill.com
5000 5.30
10,000 10.60
20,000 21.21
50,000 53.02
100,000 106.04
200,000 212.07
500,000 530.19
1,000,000 1060.37
2,000,000 2120.75
5,000,000 5301.86
10,000,000 10,603.73
20,000,000 21,207.45
50,000,000 53,018.63
100,000,000 106,037.25
200,000,000 212,074.50
500,000,000 530,186.26
1,000,000,000 1,060,372.51
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RON MGA
coinmill.com
5.00 4715
10.00 9431
20.00 18,861
50.00 47,153
100.00 94,306
200.00 188,613
500.00 471,532
1000.00 943,065
2000.00 1,886,130
5000.00 4,715,324
10,000.00 9,430,648
20,000.00 18,861,296
50,000.00 47,153,240
100,000.00 94,306,481
200,000.00 188,612,962
500,000.00 471,532,405
1,000,000.00 943,064,809
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ