Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa.


MGA RSD
coinmill.com
5000 117.0
10,000 233.5
20,000 467.0
50,000 1167.5
100,000 2335.0
200,000 4670.5
500,000 11,676.0
1,000,000 23,352.0
2,000,000 46,704.5
5,000,000 116,761.0
10,000,000 233,522.0
20,000,000 467,044.0
50,000,000 1,167,609.5
100,000,000 2,335,219.0
200,000,000 4,670,438.5
500,000,000 11,676,096.0
1,000,000,000 23,352,192.5
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RSD MGA
coinmill.com
100.0 4282
200.0 8565
500.0 21,411
1000.0 42,823
2000.0 85,645
5000.0 214,113
10,000.0 428,225
20,000.0 856,451
50,000.0 2,141,127
100,000.0 4,282,253
200,000.0 8,564,506
500,000.0 21,411,266
1,000,000.0 42,822,532
2,000,000.0 85,645,064
5,000,000.0 214,112,659
10,000,000.0 428,225,318
20,000,000.0 856,450,636
RSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ