Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


MGA RUB
coinmill.com
5000 96.77
10,000 193.53
20,000 387.07
50,000 967.67
100,000 1935.35
200,000 3870.70
500,000 9676.75
1,000,000 19,353.50
2,000,000 38,706.99
5,000,000 96,767.48
10,000,000 193,534.96
20,000,000 387,069.92
50,000,000 967,674.81
100,000,000 1,935,349.61
200,000,000 3,870,699.22
500,000,000 9,676,748.06
1,000,000,000 19,353,496.12
MGA tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
RUB MGA
coinmill.com
50.00 2584
100.00 5167
200.00 10,334
500.00 25,835
1000.00 51,670
2000.00 103,341
5000.00 258,351
10,000.00 516,703
20,000.00 1,033,405
50,000.00 2,583,513
100,000.00 5,167,025
200,000.00 10,334,050
500,000.00 25,835,125
1,000,000.00 51,670,251
2,000,000.00 103,340,502
5,000,000.00 258,351,254
10,000,000.00 516,702,509
RUB tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ