Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SAR
coinmill.com
5000 4
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 85
200,000 169
500,000 424
1,000,000 847
2,000,000 1694
5,000,000 4236
10,000,000 8472
20,000,000 16,945
50,000,000 42,361
100,000,000 84,723
200,000,000 169,446
500,000,000 423,615
1,000,000,000 847,230
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MGA
coinmill.com
2 2361
5 5902
10 11,803
20 23,606
50 59,016
100 118,032
200 236,064
500 590,159
1000 1,180,318
2000 2,360,635
5000 5,901,588
10,000 11,803,176
20,000 23,606,353
50,000 59,015,882
100,000 118,031,765
200,000 236,063,529
500,000 590,158,824
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ