Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SAR
coinmill.com
5000 4
10,000 9
20,000 17
50,000 43
100,000 87
200,000 174
500,000 435
1,000,000 869
2,000,000 1738
5,000,000 4346
10,000,000 8691
20,000,000 17,382
50,000,000 43,456
100,000,000 86,911
200,000,000 173,822
500,000,000 434,556
1,000,000,000 869,112
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MGA
coinmill.com
2 2301
5 5753
10 11,506
20 23,012
50 57,530
100 115,060
200 230,120
500 575,300
1000 1,150,600
2000 2,301,200
5000 5,753,000
10,000 11,506,000
20,000 23,012,000
50,000 57,530,000
100,000 115,060,000
200,000 230,120,000
500,000 575,300,000
SAR tỷ lệ
11 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ