Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SAR
coinmill.com
5000 4
10,000 9
20,000 17
50,000 44
100,000 87
200,000 174
500,000 436
1,000,000 872
2,000,000 1743
5,000,000 4358
10,000,000 8717
20,000,000 17,434
50,000,000 43,585
100,000,000 87,170
200,000,000 174,339
500,000,000 435,848
1,000,000,000 871,697
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MGA
coinmill.com
2 2294
5 5736
10 11,472
20 22,944
50 57,359
100 114,719
200 229,438
500 573,594
1000 1,147,188
2000 2,294,376
5000 5,735,941
10,000 11,471,882
20,000 22,943,765
50,000 57,359,412
100,000 114,718,824
200,000 229,437,647
500,000 573,594,118
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ