Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SAR
coinmill.com
5000 4
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 84
200,000 168
500,000 420
1,000,000 840
2,000,000 1679
5,000,000 4198
10,000,000 8395
20,000,000 16,790
50,000,000 41,975
100,000,000 83,950
200,000,000 167,901
500,000,000 419,751
1,000,000,000 839,503
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SAR MGA
coinmill.com
2 2382
5 5956
10 11,912
20 23,824
50 59,559
100 119,118
200 238,236
500 595,591
1000 1,191,181
2000 2,382,362
5000 5,955,906
10,000 11,911,811
20,000 23,823,622
50,000 59,559,055
100,000 119,118,110
200,000 238,236,220
500,000 595,590,551
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ