Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


MGA SDG
coinmill.com
5000 679.51
10,000 1359.02
20,000 2718.03
50,000 6795.08
100,000 13,590.16
200,000 27,180.33
500,000 67,950.82
1,000,000 135,901.64
2,000,000 271,803.28
5,000,000 679,508.20
10,000,000 1,359,016.39
20,000,000 2,718,032.79
50,000,000 6,795,081.97
100,000,000 13,590,163.93
200,000,000 27,180,327.87
500,000,000 67,950,819.67
1,000,000,000 135,901,639.34
MGA tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
SDG MGA
coinmill.com
500.00 3679
1000.00 7358
2000.00 14,717
5000.00 36,791
10,000.00 73,583
20,000.00 147,165
50,000.00 367,913
100,000.00 735,826
200,000.00 1,471,653
500,000.00 3,679,131
1,000,000.00 7,358,263
2,000,000.00 14,716,526
5,000,000.00 36,791,315
10,000,000.00 73,582,630
20,000,000.00 147,165,259
50,000,000.00 367,913,148
100,000,000.00 735,826,297
SDG tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ