Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
5000 11.09
10,000 22.17
20,000 44.35
50,000 110.87
100,000 221.74
200,000 443.49
500,000 1108.71
1,000,000 2217.43
2,000,000 4434.86
5,000,000 11,087.14
10,000,000 22,174.28
20,000,000 44,348.56
50,000,000 110,871.40
100,000,000 221,742.79
200,000,000 443,485.59
500,000,000 1,108,713.97
1,000,000,000 2,217,427.94
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MGA
coinmill.com
5.00 2255
10.00 4510
20.00 9019
50.00 22,549
100.00 45,097
200.00 90,195
500.00 225,486
1000.00 450,973
2000.00 901,946
5000.00 2,254,865
10,000.00 4,509,729
20,000.00 9,019,459
50,000.00 22,548,647
100,000.00 45,097,294
200,000.00 90,194,588
500,000.00 225,486,471
1,000,000.00 450,972,941
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ