Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
5000 11.24
10,000 22.49
20,000 44.97
50,000 112.43
100,000 224.85
200,000 449.71
500,000 1124.27
1,000,000 2248.53
2,000,000 4497.06
5,000,000 11,242.66
10,000,000 22,485.32
20,000,000 44,970.63
50,000,000 112,426.58
100,000,000 224,853.15
200,000,000 449,706.30
500,000,000 1,124,265.75
1,000,000,000 2,248,531.51
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SEK MGA
coinmill.com
10.00 4447
20.00 8895
50.00 22,237
100.00 44,473
200.00 88,947
500.00 222,367
1000.00 444,735
2000.00 889,469
5000.00 2,223,674
10,000.00 4,447,347
20,000.00 8,894,694
50,000.00 22,236,735
100,000.00 44,473,471
200,000.00 88,946,941
500,000.00 222,367,353
1,000,000.00 444,734,706
2,000,000.00 889,469,412
SEK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ