Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
5000 11.00
10,000 22.00
20,000 44.00
50,000 110.01
100,000 220.02
200,000 440.04
500,000 1100.10
1,000,000 2200.21
2,000,000 4400.41
5,000,000 11,001.03
10,000,000 22,002.06
20,000,000 44,004.12
50,000,000 110,010.29
100,000,000 220,020.58
200,000,000 440,041.16
500,000,000 1,100,102.89
1,000,000,000 2,200,205.78
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MGA
coinmill.com
5.00 2273
10.00 4545
20.00 9090
50.00 22,725
100.00 45,450
200.00 90,901
500.00 227,251
1000.00 454,503
2000.00 909,006
5000.00 2,272,515
10,000.00 4,545,029
20,000.00 9,090,059
50,000.00 22,725,147
100,000.00 45,450,294
200,000.00 90,900,588
500,000.00 227,251,471
1,000,000.00 454,502,941
SEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ