Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
5000 10.51
10,000 21.02
20,000 42.05
50,000 105.12
100,000 210.23
200,000 420.47
500,000 1051.16
1,000,000 2102.33
2,000,000 4204.66
5,000,000 10,511.65
10,000,000 21,023.29
20,000,000 42,046.58
50,000,000 105,116.45
100,000,000 210,232.90
200,000,000 420,465.80
500,000,000 1,051,164.50
1,000,000,000 2,102,329.01
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MGA
coinmill.com
5.00 2378
10.00 4757
20.00 9513
50.00 23,783
100.00 47,566
200.00 95,133
500.00 237,831
1000.00 475,663
2000.00 951,326
5000.00 2,378,315
10,000.00 4,756,629
20,000.00 9,513,259
50,000.00 23,783,147
100,000.00 47,566,294
200,000.00 95,132,588
500,000.00 237,831,471
1,000,000.00 475,662,941
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ