Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
5000 11.01
10,000 22.01
20,000 44.03
50,000 110.07
100,000 220.13
200,000 440.27
500,000 1100.67
1,000,000 2201.34
2,000,000 4402.67
5,000,000 11,006.68
10,000,000 22,013.37
20,000,000 44,026.74
50,000,000 110,066.84
100,000,000 220,133.69
200,000,000 440,267.37
500,000,000 1,100,668.43
1,000,000,000 2,201,336.86
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK MGA
coinmill.com
5.00 2271
10.00 4543
20.00 9085
50.00 22,713
100.00 45,427
200.00 90,854
500.00 227,135
1000.00 454,269
2000.00 908,539
5000.00 2,271,347
10,000.00 4,542,694
20,000.00 9,085,388
50,000.00 22,713,471
100,000.00 45,426,941
200,000.00 90,853,882
500,000.00 227,134,706
1,000,000.00 454,269,412
SEK tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ