Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SGD
coinmill.com
5000 1.44
10,000 2.89
20,000 5.78
50,000 14.44
100,000 28.89
200,000 57.77
500,000 144.43
1,000,000 288.85
2,000,000 577.71
5,000,000 1444.27
10,000,000 2888.54
20,000,000 5777.09
50,000,000 14,442.72
100,000,000 28,885.44
200,000,000 57,770.88
500,000,000 144,427.20
1,000,000,000 288,854.40
MGA tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
SGD MGA
coinmill.com
1.00 3462
2.00 6924
5.00 17,310
10.00 34,620
20.00 69,239
50.00 173,098
100.00 346,195
200.00 692,390
500.00 1,730,976
1000.00 3,461,952
2000.00 6,923,904
5000.00 17,309,759
10,000.00 34,619,518
20,000.00 69,239,036
50,000.00 173,097,590
100,000.00 346,195,181
200,000.00 692,390,361
SGD tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ