Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SGD
coinmill.com
5000 1.50
10,000 3.00
20,000 6.01
50,000 15.02
100,000 30.03
200,000 60.07
500,000 150.17
1,000,000 300.34
2,000,000 600.67
5,000,000 1501.68
10,000,000 3003.35
20,000,000 6006.71
50,000,000 15,016.77
100,000,000 30,033.53
200,000,000 60,067.06
500,000,000 150,167.66
1,000,000,000 300,335.32
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD MGA
coinmill.com
1.00 3330
2.00 6659
5.00 16,648
10.00 33,296
20.00 66,592
50.00 166,481
100.00 332,961
200.00 665,922
500.00 1,664,806
1000.00 3,329,612
2000.00 6,659,224
5000.00 16,648,059
10,000.00 33,296,118
20,000.00 66,592,235
50,000.00 166,480,588
100,000.00 332,961,176
200,000.00 665,922,353
SGD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ