Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SGD
coinmill.com
5000 1.49
10,000 2.99
20,000 5.98
50,000 14.94
100,000 29.88
200,000 59.76
500,000 149.39
1,000,000 298.78
2,000,000 597.57
5,000,000 1493.92
10,000,000 2987.84
20,000,000 5975.68
50,000,000 14,939.20
100,000,000 29,878.39
200,000,000 59,756.79
500,000,000 149,391.97
1,000,000,000 298,783.95
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD MGA
coinmill.com
1.00 3347
2.00 6694
5.00 16,735
10.00 33,469
20.00 66,938
50.00 167,345
100.00 334,690
200.00 669,380
500.00 1,673,450
1000.00 3,346,900
2000.00 6,693,800
5000.00 16,734,500
10,000.00 33,469,000
20,000.00 66,938,000
50,000.00 167,345,000
100,000.00 334,690,000
200,000.00 669,380,000
SGD tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ