Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SGD
coinmill.com
5000 1.49
10,000 2.98
20,000 5.96
50,000 14.91
100,000 29.82
200,000 59.64
500,000 149.09
1,000,000 298.19
2,000,000 596.38
5,000,000 1490.95
10,000,000 2981.90
20,000,000 5963.79
50,000,000 14,909.48
100,000,000 29,818.96
200,000,000 59,637.93
500,000,000 149,094.82
1,000,000,000 298,189.64
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD MGA
coinmill.com
1.00 3354
2.00 6707
5.00 16,768
10.00 33,536
20.00 67,071
50.00 167,679
100.00 335,357
200.00 670,714
500.00 1,676,785
1000.00 3,353,571
2000.00 6,707,141
5000.00 16,767,853
10,000.00 33,535,706
20,000.00 67,071,412
50,000.00 167,678,529
100,000.00 335,357,059
200,000.00 670,714,118
SGD tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ