Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


MGA SHP
coinmill.com
5000 0.85
10,000 1.70
20,000 3.40
50,000 8.50
100,000 17.00
200,000 34.00
500,000 85.01
1,000,000 170.02
2,000,000 340.03
5,000,000 850.08
10,000,000 1700.16
20,000,000 3400.32
50,000,000 8500.80
100,000,000 17,001.61
200,000,000 34,003.22
500,000,000 85,008.04
1,000,000,000 170,016.09
MGA tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SHP MGA
coinmill.com
0.50 2941
1.00 5882
2.00 11,764
5.00 29,409
10.00 58,818
20.00 117,636
50.00 294,090
100.00 588,180
200.00 1,176,359
500.00 2,940,898
1000.00 5,881,796
2000.00 11,763,593
5000.00 29,408,981
10,000.00 58,817,963
20,000.00 117,635,925
50,000.00 294,089,813
100,000.00 588,179,626
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ