Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SKK
coinmill.com
5000 30.0
10,000 60.0
20,000 120.0
50,000 299.5
100,000 599.0
200,000 1198.0
500,000 2994.5
1,000,000 5989.0
2,000,000 11,978.0
5,000,000 29,945.0
10,000,000 59,890.0
20,000,000 119,780.0
50,000,000 299,449.5
100,000,000 598,899.5
200,000,000 1,197,799.0
500,000,000 2,994,497.0
1,000,000,000 5,988,994.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK MGA
coinmill.com
20.0 3339
50.0 8349
100.0 16,697
200.0 33,395
500.0 83,486
1000.0 166,973
2000.0 333,946
5000.0 834,865
10,000.0 1,669,729
20,000.0 3,339,459
50,000.0 8,348,647
100,000.0 16,697,294
200,000.0 33,394,588
500,000.0 83,486,471
1,000,000.0 166,972,941
2,000,000.0 333,945,882
5,000,000.0 834,864,706
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ