El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Malagasy Ariary (MGA) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SVC
coinmill.com
5000 10.10
10,000 20.15
20,000 40.35
50,000 100.85
100,000 201.75
200,000 403.45
500,000 1008.65
1,000,000 2017.25
2,000,000 4034.55
5,000,000 10,086.35
10,000,000 20,172.65
20,000,000 40,345.30
50,000,000 100,863.25
100,000,000 201,726.55
200,000,000 403,453.10
500,000,000 1,008,632.70
1,000,000,000 2,017,265.40
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC MGA
coinmill.com
5.00 2479
10.00 4957
20.00 9914
50.00 24,786
100.00 49,572
200.00 99,144
500.00 247,860
1000.00 495,721
2000.00 991,441
5000.00 2,478,603
10,000.00 4,957,206
20,000.00 9,914,412
50,000.00 24,786,029
100,000.00 49,572,059
200,000.00 99,144,118
500,000.00 247,860,294
1,000,000.00 495,720,588
SVC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ