El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Malagasy Ariary (MGA) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SVC
coinmill.com
5000 9.80
10,000 19.55
20,000 39.10
50,000 97.80
100,000 195.60
200,000 391.25
500,000 978.05
1,000,000 1956.15
2,000,000 3912.30
5,000,000 9780.70
10,000,000 19,561.40
20,000,000 39,122.75
50,000,000 97,806.90
100,000,000 195,613.80
200,000,000 391,227.60
500,000,000 978,069.00
1,000,000,000 1,956,137.95
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SVC MGA
coinmill.com
5.00 2556
10.00 5112
20.00 10,224
50.00 25,561
100.00 51,121
200.00 102,242
500.00 255,606
1000.00 511,211
2000.00 1,022,423
5000.00 2,556,057
10,000.00 5,112,114
20,000.00 10,224,228
50,000.00 25,560,569
100,000.00 51,121,139
200,000.00 102,242,277
500,000.00 255,605,694
1,000,000.00 511,211,387
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ