El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Malagasy Ariary (MGA) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SVC
coinmill.com
5000 10.25
10,000 20.45
20,000 40.90
50,000 102.30
100,000 204.60
200,000 409.15
500,000 1022.90
1,000,000 2045.80
2,000,000 4091.60
5,000,000 10,229.00
10,000,000 20,458.05
20,000,000 40,916.10
50,000,000 102,290.20
100,000,000 204,580.45
200,000,000 409,160.85
500,000,000 1,022,902.20
1,000,000,000 2,045,804.35
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC MGA
coinmill.com
5.00 2444
10.00 4888
20.00 9776
50.00 24,440
100.00 48,881
200.00 97,761
500.00 244,403
1000.00 488,805
2000.00 977,611
5000.00 2,444,026
10,000.00 4,888,053
20,000.00 9,776,106
50,000.00 24,440,265
100,000.00 48,880,529
200,000.00 97,761,059
500,000.00 244,402,647
1,000,000.00 488,805,294
SVC tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ