El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Malagasy Ariary (MGA) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SVC
coinmill.com
5000 9.95
10,000 19.95
20,000 39.85
50,000 99.65
100,000 199.30
200,000 398.55
500,000 996.40
1,000,000 1992.80
2,000,000 3985.60
5,000,000 9963.95
10,000,000 19,927.95
20,000,000 39,855.85
50,000,000 99,639.65
100,000,000 199,279.30
200,000,000 398,558.60
500,000,000 996,396.55
1,000,000,000 1,992,793.10
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC MGA
coinmill.com
5.00 2509
10.00 5018
20.00 10,036
50.00 25,090
100.00 50,181
200.00 100,362
500.00 250,904
1000.00 501,808
2000.00 1,003,616
5000.00 2,509,041
10,000.00 5,018,082
20,000.00 10,036,165
50,000.00 25,090,412
100,000.00 50,180,824
200,000.00 100,361,647
500,000.00 250,904,118
1,000,000.00 501,808,235
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ