Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MGA SYP
coinmill.com
5000 137.00
10,000 273.75
20,000 547.50
50,000 1369.00
100,000 2738.00
200,000 5476.00
500,000 13,690.00
1,000,000 27,379.75
2,000,000 54,759.50
5,000,000 136,898.75
10,000,000 273,797.75
20,000,000 547,595.25
50,000,000 1,368,988.50
100,000,000 2,737,976.75
200,000,000 5,475,953.50
500,000,000 13,689,884.00
1,000,000,000 27,379,767.75
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP MGA
coinmill.com
100.00 3652
200.00 7305
500.00 18,262
1000.00 36,523
2000.00 73,047
5000.00 182,617
10,000.00 365,233
20,000.00 730,466
50,000.00 1,826,166
100,000.00 3,652,332
200,000.00 7,304,664
500,000.00 18,261,660
1,000,000.00 36,523,319
2,000,000.00 73,046,638
5,000,000.00 182,616,596
10,000,000.00 365,233,192
20,000,000.00 730,466,384
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ