Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


MGA TOP
coinmill.com
5000 2.75
10,000 5.50
20,000 11.00
50,000 27.50
100,000 55.01
200,000 110.02
500,000 275.04
1,000,000 550.08
2,000,000 1100.17
5,000,000 2750.42
10,000,000 5500.83
20,000,000 11,001.66
50,000,000 27,504.16
100,000,000 55,008.32
200,000,000 110,016.64
500,000,000 275,041.60
1,000,000,000 550,083.19
MGA tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TOP MGA
coinmill.com
2.00 3636
5.00 9090
10.00 18,179
20.00 36,358
50.00 90,895
100.00 181,791
200.00 363,581
500.00 908,953
1000.00 1,817,907
2000.00 3,635,814
5000.00 9,089,534
10,000.00 18,179,068
20,000.00 36,358,137
50,000.00 90,895,342
100,000.00 181,790,684
200,000.00 363,581,367
500,000.00 908,953,418
TOP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ