Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


MGA TRY
coinmill.com
5000 55.73
10,000 111.47
20,000 222.93
50,000 557.33
100,000 1114.67
200,000 2229.33
500,000 5573.33
1,000,000 11,146.67
2,000,000 22,293.33
5,000,000 55,733.33
10,000,000 111,466.67
20,000,000 222,933.33
50,000,000 557,333.33
100,000,000 1,114,666.67
200,000,000 2,229,333.33
500,000,000 5,573,333.33
1,000,000,000 11,146,666.67
MGA tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TRY MGA
coinmill.com
50.00 4486
100.00 8971
200.00 17,943
500.00 44,856
1000.00 89,713
2000.00 179,426
5000.00 448,565
10,000.00 897,129
20,000.00 1,794,258
50,000.00 4,485,646
100,000.00 8,971,292
200,000.00 17,942,584
500,000.00 44,856,459
1,000,000.00 89,712,919
2,000,000.00 179,425,837
5,000,000.00 448,564,593
10,000,000.00 897,129,187
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ