Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


MGA TRY
coinmill.com
5000 80.25
10,000 160.50
20,000 321.00
50,000 802.50
100,000 1605.00
200,000 3210.00
500,000 8025.00
1,000,000 16,050.00
2,000,000 32,100.00
5,000,000 80,250.00
10,000,000 160,500.00
20,000,000 321,000.00
50,000,000 802,500.00
100,000,000 1,605,000.00
200,000,000 3,210,000.00
500,000,000 8,025,000.00
1,000,000,000 16,050,000.00
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TRY MGA
coinmill.com
50.00 3115
100.00 6231
200.00 12,461
500.00 31,153
1000.00 62,305
2000.00 124,611
5000.00 311,526
10,000.00 623,053
20,000.00 1,246,106
50,000.00 3,115,265
100,000.00 6,230,530
200,000.00 12,461,059
500,000.00 31,152,648
1,000,000.00 62,305,296
2,000,000.00 124,610,592
5,000,000.00 311,526,480
10,000,000.00 623,052,960
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ