Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MGA TWD
coinmill.com
5000 36
10,000 72
20,000 144
50,000 360
100,000 720
200,000 1439
500,000 3598
1,000,000 7196
2,000,000 14,392
5,000,000 35,980
10,000,000 71,960
20,000,000 143,920
50,000,000 359,801
100,000,000 719,602
200,000,000 1,439,204
500,000,000 3,598,010
1,000,000,000 7,196,019
MGA tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
TWD MGA
coinmill.com
20 2779
50 6948
100 13,897
200 27,793
500 69,483
1000 138,966
2000 277,931
5000 694,829
10,000 1,389,657
20,000 2,779,314
50,000 6,948,286
100,000 13,896,572
200,000 27,793,145
500,000 69,482,862
1,000,000 138,965,725
2,000,000 277,931,449
5,000,000 694,828,623
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ