Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MGA UYU
coinmill.com
5000 45.8
10,000 91.6
20,000 183.2
50,000 458.1
100,000 916.2
200,000 1832.4
500,000 4581.1
1,000,000 9162.2
2,000,000 18,324.5
5,000,000 45,811.2
10,000,000 91,622.5
20,000,000 183,244.9
50,000,000 458,112.4
100,000,000 916,224.7
200,000,000 1,832,449.4
500,000,000 4,581,123.6
1,000,000,000 9,162,247.2
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU MGA
coinmill.com
20.0 2183
50.0 5457
100.0 10,914
200.0 21,829
500.0 54,572
1000.0 109,144
2000.0 218,287
5000.0 545,718
10,000.0 1,091,435
20,000.0 2,182,871
50,000.0 5,457,176
100,000.0 10,914,353
200,000.0 21,828,706
500,000.0 54,571,765
1,000,000.0 109,143,529
2,000,000.0 218,287,059
5,000,000.0 545,717,647
UYU tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ