Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MGA UYU
coinmill.com
5000 44.0
10,000 88.0
20,000 176.0
50,000 440.0
100,000 880.0
200,000 1760.1
500,000 4400.2
1,000,000 8800.4
2,000,000 17,600.7
5,000,000 44,001.8
10,000,000 88,003.6
20,000,000 176,007.1
50,000,000 440,017.8
100,000,000 880,035.6
200,000,000 1,760,071.2
500,000,000 4,400,178.1
1,000,000,000 8,800,356.2
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU MGA
coinmill.com
20.0 2273
50.0 5682
100.0 11,363
200.0 22,726
500.0 56,816
1000.0 113,632
2000.0 227,264
5000.0 568,159
10,000.0 1,136,318
20,000.0 2,272,635
50,000.0 5,681,588
100,000.0 11,363,176
200,000.0 22,726,353
500,000.0 56,815,882
1,000,000.0 113,631,765
2,000,000.0 227,263,529
5,000,000.0 568,158,824
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ