Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MGA VEF
coinmill.com
5000 277,951
10,000 555,903
20,000 1,111,806
50,000 2,779,514
100,000 5,559,028
200,000 11,118,056
500,000 27,795,139
1,000,000 55,590,278
2,000,000 111,180,556
5,000,000 277,951,389
10,000,000 555,902,778
20,000,000 1,111,805,556
50,000,000 2,779,513,889
100,000,000 5,559,027,778
200,000,000 11,118,055,556
500,000,000 27,795,138,889
1,000,000,000 55,590,277,778
MGA tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
VEF MGA
coinmill.com
200,000 3598
500,000 8994
1,000,000 17,989
2,000,000 35,978
5,000,000 89,944
10,000,000 179,888
20,000,000 359,775
50,000,000 899,438
100,000,000 1,798,876
200,000,000 3,597,751
500,000,000 8,994,379
1,000,000,000 17,988,757
2,000,000,000 35,977,514
5,000,000,000 89,943,785
10,000,000,000 179,887,570
20,000,000,000 359,775,141
50,000,000,000 899,437,851
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ