Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MGA VEF
coinmill.com
5000 291,493
10,000 582,986
20,000 1,165,972
50,000 2,914,931
100,000 5,829,861
200,000 11,659,722
500,000 29,149,306
1,000,000 58,298,611
2,000,000 116,597,222
5,000,000 291,493,056
10,000,000 582,986,111
20,000,000 1,165,972,222
50,000,000 2,914,930,556
100,000,000 5,829,861,111
200,000,000 11,659,722,222
500,000,000 29,149,305,556
1,000,000,000 58,298,611,111
MGA tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
VEF MGA
coinmill.com
200,000 3431
500,000 8577
1,000,000 17,153
2,000,000 34,306
5,000,000 85,765
10,000,000 171,531
20,000,000 343,061
50,000,000 857,653
100,000,000 1,715,307
200,000,000 3,430,613
500,000,000 8,576,534
1,000,000,000 17,153,067
2,000,000,000 34,306,135
5,000,000,000 85,765,337
10,000,000,000 171,530,673
20,000,000,000 343,061,346
50,000,000,000 857,653,365
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ