Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MGA VEN
coinmill.com
5000 0.7065
10,000 1.4129
20,000 2.8258
50,000 7.0646
100,000 14.1292
200,000 28.2583
500,000 70.6458
1,000,000 141.2915
2,000,000 282.5831
5,000,000 706.4576
10,000,000 1412.9153
20,000,000 2825.8306
50,000,000 7064.5764
100,000,000 14,129.1528
200,000,000 28,258.3055
500,000,000 70,645.7638
1,000,000,000 141,291.5276
MGA tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN MGA
coinmill.com
0.5000 3539
1.0000 7078
2.0000 14,155
5.0000 35,388
10.0000 70,776
20.0000 141,551
50.0000 353,878
100.0000 707,757
200.0000 1,415,513
500.0000 3,538,783
1000.0000 7,077,565
2000.0000 14,155,130
5000.0000 35,387,826
10,000.0000 70,775,652
20,000.0000 141,551,304
50,000.0000 353,878,260
100,000.0000 707,756,521
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ