Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MGA VEN
coinmill.com
2000 0.3711
5000 0.9277
10,000 1.8555
20,000 3.7109
50,000 9.2773
100,000 18.5546
200,000 37.1091
500,000 92.7729
1,000,000 185.5457
2,000,000 371.0915
5,000,000 927.7287
10,000,000 1855.4575
20,000,000 3710.9149
50,000,000 9277.2873
100,000,000 18,554.5747
200,000,000 37,109.1493
500,000,000 92,772.8734
MGA tỷ lệ
18 tháng Tám 2018
VEN MGA
coinmill.com
0.5000 2695
1.0000 5390
2.0000 10,779
5.0000 26,948
10.0000 53,895
20.0000 107,790
50.0000 269,475
100.0000 538,951
200.0000 1,077,901
500.0000 2,694,753
1000.0000 5,389,506
2000.0000 10,779,013
5000.0000 26,947,532
10,000.0000 53,895,065
20,000.0000 107,790,129
50,000.0000 269,475,323
100,000.0000 538,950,646
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ