Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MGA VEN
coinmill.com
2000 0.3570
5000 0.8926
10,000 1.7852
20,000 3.5705
50,000 8.9262
100,000 17.8524
200,000 35.7048
500,000 89.2620
1,000,000 178.5240
2,000,000 357.0480
5,000,000 892.6199
10,000,000 1785.2399
20,000,000 3570.4797
50,000,000 8926.1993
100,000,000 17,852.3986
200,000,000 35,704.7972
500,000,000 89,261.9930
MGA tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
VEN MGA
coinmill.com
0.5000 2801
1.0000 5601
2.0000 11,203
5.0000 28,007
10.0000 56,015
20.0000 112,030
50.0000 280,074
100.0000 560,149
200.0000 1,120,298
500.0000 2,800,744
1000.0000 5,601,488
2000.0000 11,202,976
5000.0000 28,007,441
10,000.0000 56,014,882
20,000.0000 112,029,764
50,000.0000 280,074,410
100,000.0000 560,148,820
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ