Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


MGA VERI
coinmill.com
5000 0.035261
10,000 0.070521
20,000 0.141043
50,000 0.352607
100,000 0.705213
200,000 1.410426
500,000 3.526065
1,000,000 7.052131
2,000,000 14.104261
5,000,000 35.260653
10,000,000 70.521306
20,000,000 141.042612
50,000,000 352.606531
100,000,000 705.213062
200,000,000 1410.426124
500,000,000 3526.065310
1,000,000,000 7052.130620
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VERI MGA
coinmill.com
0.020000 2836
0.050000 7090
0.100000 14,180
0.200000 28,360
0.500000 70,901
1.000000 141,801
2.000000 283,602
5.000000 709,006
10.000000 1,418,011
20.000000 2,836,022
50.000000 7,090,056
100.000000 14,180,112
200.000000 28,360,223
500.000000 70,900,559
1000.000000 141,801,117
2000.000000 283,602,234
5000.000000 709,005,586
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ