Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


MGA VND
coinmill.com
5000 29,000
10,000 58,000
20,000 116,200
50,000 290,400
100,000 581,000
200,000 1,161,800
500,000 2,904,600
1,000,000 5,809,200
2,000,000 11,618,600
5,000,000 29,046,400
10,000,000 58,092,800
20,000,000 116,185,800
50,000,000 290,464,400
100,000,000 580,929,000
200,000,000 1,161,857,800
500,000,000 2,904,644,600
1,000,000,000 5,809,289,200
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VND MGA
coinmill.com
20,000 3443
50,000 8607
100,000 17,214
200,000 34,428
500,000 86,069
1,000,000 172,138
2,000,000 344,276
5,000,000 860,690
10,000,000 1,721,381
20,000,000 3,442,762
50,000,000 8,606,905
100,000,000 17,213,810
200,000,000 34,427,620
500,000,000 86,069,049
1,000,000,000 172,138,098
2,000,000,000 344,276,196
5,000,000,000 860,690,491
VND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ