Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


MGA VUV
coinmill.com
5000 139
10,000 278
20,000 556
50,000 1391
100,000 2782
200,000 5565
500,000 13,912
1,000,000 27,825
2,000,000 55,649
5,000,000 139,123
10,000,000 278,246
20,000,000 556,492
50,000,000 1,391,231
100,000,000 2,782,462
200,000,000 5,564,924
500,000,000 13,912,310
1,000,000,000 27,824,621
MGA tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV MGA
coinmill.com
100 3594
200 7188
500 17,970
1000 35,939
2000 71,879
5000 179,697
10,000 359,394
20,000 718,788
50,000 1,796,970
100,000 3,593,939
200,000 7,187,879
500,000 17,969,697
1,000,000 35,939,394
2,000,000 71,878,788
5,000,000 179,696,970
10,000,000 359,393,939
20,000,000 718,787,879
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ