Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


MGA XDG
coinmill.com
2000 182
5000 454
10,000 909
20,000 1818
50,000 4544
100,000 9088
200,000 18,175
500,000 45,439
1,000,000 90,877
2,000,000 181,754
5,000,000 454,386
10,000,000 908,771
20,000,000 1,817,542
50,000,000 4,543,855
100,000,000 9,087,710
200,000,000 18,175,421
500,000,000 45,438,552
MGA tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XDG MGA
coinmill.com
200 2201
500 5502
1000 11,004
2000 22,008
5000 55,019
10,000 110,039
20,000 220,077
50,000 550,194
100,000 1,100,387
200,000 2,200,774
500,000 5,501,936
1,000,000 11,003,872
2,000,000 22,007,743
5,000,000 55,019,359
10,000,000 110,038,717
20,000,000 220,077,435
50,000,000 550,193,587
XDG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ