Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MGA XPT
coinmill.com
5000 1900.235
10,000 3800.470
20,000 7600.939
50,000 19,002.348
100,000 38,004.696
200,000 76,009.392
500,000 190,023.480
1,000,000 380,046.959
2,000,000 760,093.918
5,000,000 1,900,234.796
10,000,000 3,800,469.592
20,000,000 7,600,939.183
50,000,000 19,002,347.958
100,000,000 38,004,695.916
200,000,000 76,009,391.833
500,000,000 190,023,479.582
1,000,000,000 380,046,959.164
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPT MGA
coinmill.com
1000.000 2631
2000.000 5263
5000.000 13,156
10,000.000 26,313
20,000.000 52,625
50,000.000 131,563
100,000.000 263,125
200,000.000 526,251
500,000.000 1,315,627
1,000,000.000 2,631,254
2,000,000.000 5,262,508
5,000,000.000 13,156,269
10,000,000.000 26,312,538
20,000,000.000 52,625,076
50,000,000.000 131,562,689
100,000,000.000 263,125,379
200,000,000.000 526,250,757
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ