Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


MGA XRP
coinmill.com
5000 2.14
10,000 4.29
20,000 8.57
50,000 21.43
100,000 42.86
200,000 85.71
500,000 214.29
1,000,000 428.57
2,000,000 857.15
5,000,000 2142.87
10,000,000 4285.74
20,000,000 8571.48
50,000,000 21,428.70
100,000,000 42,857.41
200,000,000 85,714.81
500,000,000 214,287.03
1,000,000,000 428,574.05
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XRP MGA
coinmill.com
1.00 2333
2.00 4667
5.00 11,667
10.00 23,333
20.00 46,666
50.00 116,666
100.00 233,332
200.00 466,664
500.00 1,166,660
1000.00 2,333,319
2000.00 4,666,638
5000.00 11,666,595
10,000.00 23,333,190
20,000.00 46,666,381
50,000.00 116,665,952
100,000.00 233,331,904
200,000.00 466,663,807
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ