Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


MGA XVG
coinmill.com
2000 103.99
5000 259.97
10,000 519.93
20,000 1039.87
50,000 2599.67
100,000 5199.35
200,000 10,398.69
500,000 25,996.73
1,000,000 51,993.46
2,000,000 103,986.92
5,000,000 259,967.29
10,000,000 519,934.58
20,000,000 1,039,869.16
50,000,000 2,599,672.90
100,000,000 5,199,345.81
200,000,000 10,398,691.62
500,000,000 25,996,729.05
MGA tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XVG MGA
coinmill.com
100.00 1923
200.00 3847
500.00 9617
1000.00 19,233
2000.00 38,466
5000.00 96,166
10,000.00 192,332
20,000.00 384,664
50,000.00 961,659
100,000.00 1,923,319
200,000.00 3,846,638
500,000.00 9,616,594
1,000,000.00 19,233,189
2,000,000.00 38,466,378
5,000,000.00 96,165,944
10,000,000.00 192,331,889
20,000,000.00 384,663,778
XVG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ