Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


MGA XVG
coinmill.com
5000 357.06
10,000 714.11
20,000 1428.22
50,000 3570.56
100,000 7141.11
200,000 14,282.23
500,000 35,705.57
1,000,000 71,411.13
2,000,000 142,822.27
5,000,000 357,055.67
10,000,000 714,111.34
20,000,000 1,428,222.69
50,000,000 3,570,556.72
100,000,000 7,141,113.43
200,000,000 14,282,226.86
500,000,000 35,705,567.15
1,000,000,000 71,411,134.31
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XVG MGA
coinmill.com
200.00 2801
500.00 7002
1000.00 14,003
2000.00 28,007
5000.00 70,017
10,000.00 140,034
20,000.00 280,068
50,000.00 700,171
100,000.00 1,400,342
200,000.00 2,800,684
500,000.00 7,001,709
1,000,000.00 14,003,419
2,000,000.00 28,006,837
5,000,000.00 70,017,093
10,000,000.00 140,034,185
20,000,000.00 280,068,370
50,000,000.00 700,170,925
XVG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ