Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


MGA XVG
coinmill.com
5000 203.95
10,000 407.91
20,000 815.82
50,000 2039.54
100,000 4079.08
200,000 8158.15
500,000 20,395.38
1,000,000 40,790.77
2,000,000 81,581.54
5,000,000 203,953.85
10,000,000 407,907.69
20,000,000 815,815.38
50,000,000 2,039,538.46
100,000,000 4,079,076.92
200,000,000 8,158,153.85
500,000,000 20,395,384.62
1,000,000,000 40,790,769.25
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XVG MGA
coinmill.com
100.00 2452
200.00 4903
500.00 12,258
1000.00 24,515
2000.00 49,031
5000.00 122,577
10,000.00 245,154
20,000.00 490,307
50,000.00 1,225,768
100,000.00 2,451,535
200,000.00 4,903,070
500,000.00 12,257,675
1,000,000.00 24,515,350
2,000,000.00 49,030,701
5,000,000.00 122,576,752
10,000,000.00 245,153,504
20,000,000.00 490,307,007
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ