Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


MGA YAC
coinmill.com
2000 514.77
5000 1286.91
10,000 2573.83
20,000 5147.65
50,000 12,869.14
100,000 25,738.27
200,000 51,476.54
500,000 128,691.36
1,000,000 257,382.72
2,000,000 514,765.43
5,000,000 1,286,913.58
10,000,000 2,573,827.16
20,000,000 5,147,654.32
50,000,000 12,869,135.80
100,000,000 25,738,271.60
200,000,000 51,476,543.21
500,000,000 128,691,358.02
MGA tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
YAC MGA
coinmill.com
500.00 1943
1000.00 3885
2000.00 7771
5000.00 19,426
10,000.00 38,853
20,000.00 77,705
50,000.00 194,263
100,000.00 388,526
200,000.00 777,053
500,000.00 1,942,632
1,000,000.00 3,885,265
2,000,000.00 7,770,530
5,000,000.00 19,426,324
10,000,000.00 38,852,648
20,000,000.00 77,705,295
50,000,000.00 194,263,239
100,000,000.00 388,526,477
YAC tỷ lệ
16 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ