Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MGA YER
coinmill.com
5000 267.310
10,000 534.620
20,000 1069.245
50,000 2673.110
100,000 5346.215
200,000 10,692.430
500,000 26,731.080
1,000,000 53,462.160
2,000,000 106,924.315
5,000,000 267,310.790
10,000,000 534,621.580
20,000,000 1,069,243.155
50,000,000 2,673,107.890
100,000,000 5,346,215.780
200,000,000 10,692,431.560
500,000,000 26,731,078.905
1,000,000,000 53,462,157.810
MGA tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER MGA
coinmill.com
200.000 3741
500.000 9352
1000.000 18,705
2000.000 37,410
5000.000 93,524
10,000.000 187,048
20,000.000 374,096
50,000.000 935,241
100,000.000 1,870,482
200,000.000 3,740,964
500,000.000 9,352,410
1,000,000.000 18,704,819
2,000,000.000 37,409,639
5,000,000.000 93,524,096
10,000,000.000 187,048,193
20,000,000.000 374,096,386
50,000,000.000 935,240,964
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ