Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


MGA ZRX
coinmill.com
5000 2.0626
10,000 4.1252
20,000 8.2503
50,000 20.6259
100,000 41.2517
200,000 82.5034
500,000 206.2586
1,000,000 412.5171
2,000,000 825.0343
5,000,000 2062.5857
10,000,000 4125.1714
20,000,000 8250.3429
50,000,000 20,625.8572
100,000,000 41,251.7145
200,000,000 82,503.4290
500,000,000 206,258.5725
1,000,000,000 412,517.1450
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZRX MGA
coinmill.com
1.0000 2424
2.0000 4848
5.0000 12,121
10.0000 24,241
20.0000 48,483
50.0000 121,207
100.0000 242,414
200.0000 484,828
500.0000 1,212,071
1000.0000 2,424,142
2000.0000 4,848,283
5000.0000 12,120,708
10,000.0000 24,241,417
20,000.0000 48,482,833
50,000.0000 121,207,083
100,000.0000 242,414,167
200,000.0000 484,828,334
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ