Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


MGA ZRX
coinmill.com
2000 2.2633
5000 5.6583
10,000 11.3166
20,000 22.6332
50,000 56.5829
100,000 113.1659
200,000 226.3318
500,000 565.8294
1,000,000 1131.6588
2,000,000 2263.3177
5,000,000 5658.2942
10,000,000 11,316.5885
20,000,000 22,633.1769
50,000,000 56,582.9423
100,000,000 113,165.8845
200,000,000 226,331.7690
500,000,000 565,829.4225
MGA tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
ZRX MGA
coinmill.com
5.0000 4418
10.0000 8837
20.0000 17,673
50.0000 44,183
100.0000 88,366
200.0000 176,732
500.0000 441,829
1000.0000 883,659
2000.0000 1,767,317
5000.0000 4,418,293
10,000.0000 8,836,585
20,000.0000 17,673,171
50,000.0000 44,182,927
100,000.0000 88,365,854
200,000.0000 176,731,708
500,000.0000 441,829,269
1,000,000.0000 883,658,538
ZRX tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ