Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MGF NAS
coinmill.com
20,000 1
50,000 4
100,000 7
200,000 15
500,000 36
1,000,000 73
2,000,000 146
5,000,000 364
10,000,000 728
20,000,000 1455
50,000,000 3638
100,000,000 7276
200,000,000 14,553
500,000,000 36,382
1,000,000,000 72,763
2,000,000,000 145,526
5,000,000,000 363,815
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NAS MGF
coinmill.com
1 13,750
2 27,500
5 68,700
10 137,450
20 274,850
50 687,150
100 1,374,300
200 2,748,650
500 6,871,600
1000 13,743,250
2000 27,486,500
5000 68,716,250
10,000 137,432,450
20,000 274,864,950
50,000 687,162,350
100,000 1,374,324,650
200,000 2,748,649,350
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ