Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và NetCoin (NET) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


MGF NET
coinmill.com
20,000 2.40
50,000 6.01
100,000 12.01
200,000 24.02
500,000 60.06
1,000,000 120.12
2,000,000 240.23
5,000,000 600.58
10,000,000 1201.16
20,000,000 2402.32
50,000,000 6005.79
100,000,000 12,011.59
200,000,000 24,023.18
500,000,000 60,057.94
1,000,000,000 120,115.88
2,000,000,000 240,231.76
5,000,000,000 600,579.39
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NET MGF
coinmill.com
2.00 16,650
5.00 41,650
10.00 83,250
20.00 166,500
50.00 416,250
100.00 832,550
200.00 1,665,050
500.00 4,162,650
1000.00 8,325,300
2000.00 16,650,600
5000.00 41,626,450
10,000.00 83,252,950
20,000.00 166,505,900
50,000.00 416,264,700
100,000.00 832,529,400
200,000.00 1,665,058,800
500,000.00 4,162,647,000
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ