Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


MGF NMC
coinmill.com
20,000 0.6578
50,000 1.6445
100,000 3.2891
200,000 6.5782
500,000 16.4454
1,000,000 32.8908
2,000,000 65.7815
5,000,000 164.4538
10,000,000 328.9076
20,000,000 657.8153
50,000,000 1644.5382
100,000,000 3289.0764
200,000,000 6578.1529
500,000,000 16,445.3822
1,000,000,000 32,890.7644
2,000,000,000 65,781.5288
5,000,000,000 164,453.8220
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NMC MGF
coinmill.com
0.5000 15,200
1.0000 30,400
2.0000 60,800
5.0000 152,000
10.0000 304,050
20.0000 608,050
50.0000 1,520,200
100.0000 3,040,350
200.0000 6,080,750
500.0000 15,201,850
1000.0000 30,403,650
2000.0000 60,807,350
5000.0000 152,018,350
10,000.0000 304,036,700
20,000.0000 608,073,450
50,000.0000 1,520,183,600
100,000.0000 3,040,367,150
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ