Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


MGF RDD
coinmill.com
20,000 1350
50,000 3380
100,000 6760
200,000 13,510
500,000 33,780
1,000,000 67,560
2,000,000 135,110
5,000,000 337,780
10,000,000 675,570
20,000,000 1,351,130
50,000,000 3,377,830
100,000,000 6,755,670
200,000,000 13,511,340
500,000,000 33,778,340
1,000,000,000 67,556,680
2,000,000,000 135,113,370
5,000,000,000 337,783,420
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RDD MGF
coinmill.com
1000 14,800
2000 29,600
5000 74,000
10,000 148,000
20,000 296,050
50,000 740,100
100,000 1,480,250
200,000 2,960,500
500,000 7,401,200
1,000,000 14,802,400
2,000,000 29,604,750
5,000,000 74,011,900
10,000,000 148,023,850
20,000,000 296,047,700
50,000,000 740,119,200
100,000,000 1,480,238,450
200,000,000 2,960,476,900
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ