Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


MGF REP
coinmill.com
20,000 0.53020
50,000 1.32551
100,000 2.65102
200,000 5.30204
500,000 13.25511
1,000,000 26.51022
2,000,000 53.02044
5,000,000 132.55110
10,000,000 265.10220
20,000,000 530.20440
50,000,000 1325.51099
100,000,000 2651.02199
200,000,000 5302.04397
500,000,000 13,255.10993
1,000,000,000 26,510.21986
2,000,000,000 53,020.43971
5,000,000,000 132,551.09928
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
REP MGF
coinmill.com
0.50000 18,850
1.00000 37,700
2.00000 75,450
5.00000 188,600
10.00000 377,200
20.00000 754,450
50.00000 1,886,050
100.00000 3,772,150
200.00000 7,544,250
500.00000 18,860,650
1000.00000 37,721,300
2000.00000 75,442,600
5000.00000 188,606,500
10,000.00000 377,213,000
20,000.00000 754,426,050
50,000.00000 1,886,065,100
100,000.00000 3,772,130,150
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ