Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Bạt Thái Lan (THB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MGF THB
coinmill.com
20,000 31.25
50,000 78.25
100,000 156.50
200,000 312.75
500,000 782.00
1,000,000 1564.25
2,000,000 3128.25
5,000,000 7820.75
10,000,000 15,641.75
20,000,000 31,283.25
50,000,000 78,208.50
100,000,000 156,416.75
200,000,000 312,833.50
500,000,000 782,083.75
1,000,000,000 1,564,167.75
2,000,000,000 3,128,335.25
5,000,000,000 7,820,838.50
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
THB MGF
coinmill.com
20.00 12,800
50.00 31,950
100.00 63,950
200.00 127,850
500.00 319,650
1000.00 639,300
2000.00 1,278,650
5000.00 3,196,600
10,000.00 6,393,200
20,000.00 12,786,350
50,000.00 31,965,900
100,000.00 63,931,750
200,000.00 127,863,550
500,000.00 319,658,800
1,000,000.00 639,317,650
2,000,000.00 1,278,635,300
5,000,000.00 3,196,588,250
THB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ