Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


MGF UAH
coinmill.com
20,000 40.22
50,000 100.55
100,000 201.10
200,000 402.19
500,000 1005.48
1,000,000 2010.96
2,000,000 4021.92
5,000,000 10,054.81
10,000,000 20,109.62
20,000,000 40,219.24
50,000,000 100,548.11
100,000,000 201,096.22
200,000,000 402,192.45
500,000,000 1,005,481.12
1,000,000,000 2,010,962.24
2,000,000,000 4,021,924.48
5,000,000,000 10,054,811.21
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
UAH MGF
coinmill.com
50.00 24,850
100.00 49,750
200.00 99,450
500.00 248,650
1000.00 497,250
2000.00 994,550
5000.00 2,486,350
10,000.00 4,972,750
20,000.00 9,945,500
50,000.00 24,863,700
100,000.00 49,727,450
200,000.00 99,454,900
500,000.00 248,637,200
1,000,000.00 497,274,400
2,000,000.00 994,548,750
5,000,000.00 2,486,371,900
10,000,000.00 4,972,743,800
UAH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ