Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


MGF XCC
coinmill.com
20,000 0.399
50,000 0.997
100,000 1.994
200,000 3.987
500,000 9.968
1,000,000 19.935
2,000,000 39.871
5,000,000 99.677
10,000,000 199.354
20,000,000 398.708
50,000,000 996.770
100,000,000 1993.539
200,000,000 3987.078
500,000,000 9967.696
1,000,000,000 19,935.392
2,000,000,000 39,870.784
5,000,000,000 99,676.961
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC MGF
coinmill.com
0.500 25,100
1.000 50,150
2.000 100,300
5.000 250,800
10.000 501,600
20.000 1,003,250
50.000 2,508,100
100.000 5,016,200
200.000 10,032,400
500.000 25,081,000
1000.000 50,162,050
2000.000 100,324,100
5000.000 250,810,200
10,000.000 501,620,450
20,000.000 1,003,240,850
50,000.000 2,508,102,150
100,000.000 5,016,204,300
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ