Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


MGF XCP
coinmill.com
20,000 5.86
50,000 14.64
100,000 29.29
200,000 58.57
500,000 146.43
1,000,000 292.86
2,000,000 585.72
5,000,000 1464.30
10,000,000 2928.60
20,000,000 5857.21
50,000,000 14,643.02
100,000,000 29,286.03
200,000,000 58,572.06
500,000,000 146,430.16
1,000,000,000 292,860.31
2,000,000,000 585,720.62
5,000,000,000 1,464,301.55
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCP MGF
coinmill.com
5.00 17,050
10.00 34,150
20.00 68,300
50.00 170,750
100.00 341,450
200.00 682,900
500.00 1,707,300
1000.00 3,414,600
2000.00 6,829,200
5000.00 17,073,000
10,000.00 34,145,950
20,000.00 68,291,950
50,000.00 170,729,850
100,000.00 341,459,700
200,000.00 682,919,450
500,000.00 1,707,298,600
1,000,000.00 3,414,597,200
XCP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ