Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Bitmonero (XMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


MGF XMR
coinmill.com
20,000 0.0016
50,000 0.0041
100,000 0.0082
200,000 0.0163
500,000 0.0408
1,000,000 0.0817
2,000,000 0.1634
5,000,000 0.4084
10,000,000 0.8168
20,000,000 1.6335
50,000,000 4.0838
100,000,000 8.1675
200,000,000 16.3350
500,000,000 40.8376
1,000,000,000 81.6752
2,000,000,000 163.3504
5,000,000,000 408.3761
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XMR MGF
coinmill.com
0.0010 12,250
0.0020 24,500
0.0050 61,200
0.0100 122,450
0.0200 244,850
0.0500 612,200
0.1000 1,224,350
0.2000 2,448,700
0.5000 6,121,800
1.0000 12,243,600
2.0000 24,487,250
5.0000 61,218,100
10.0000 122,436,150
20.0000 244,872,350
50.0000 612,180,850
100.0000 1,224,361,650
200.0000 2,448,723,350
XMR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ