Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Bitmonero (XMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


MGF XMR
coinmill.com
20,000 0.0064
50,000 0.0159
100,000 0.0318
200,000 0.0636
500,000 0.1590
1,000,000 0.3180
2,000,000 0.6359
5,000,000 1.5899
10,000,000 3.1797
20,000,000 6.3595
50,000,000 15.8986
100,000,000 31.7973
200,000,000 63.5945
500,000,000 158.9864
1,000,000,000 317.9727
2,000,000,000 635.9454
5,000,000,000 1589.8636
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XMR MGF
coinmill.com
0.0050 15,700
0.0100 31,450
0.0200 62,900
0.0500 157,250
0.1000 314,500
0.2000 629,000
0.5000 1,572,450
1.0000 3,144,900
2.0000 6,289,850
5.0000 15,724,600
10.0000 31,449,250
20.0000 62,898,500
50.0000 157,246,200
100.0000 314,492,400
200.0000 628,984,800
500.0000 1,572,461,950
1000.0000 3,144,923,900
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ