Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


MGF XMT
coinmill.com
20,000 14,820
50,000 37,050
100,000 74,090
200,000 148,190
500,000 370,470
1,000,000 740,940
2,000,000 1,481,880
5,000,000 3,704,710
10,000,000 7,409,410
20,000,000 14,818,830
50,000,000 37,047,070
100,000,000 74,094,140
200,000,000 148,188,280
500,000,000 370,470,690
1,000,000,000 740,941,380
2,000,000,000 1,481,882,760
5,000,000,000 3,704,706,890
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XMT MGF
coinmill.com
10,000 13,500
20,000 27,000
50,000 67,500
100,000 134,950
200,000 269,950
500,000 674,800
1,000,000 1,349,650
2,000,000 2,699,250
5,000,000 6,748,150
10,000,000 13,496,350
20,000,000 26,992,700
50,000,000 67,481,700
100,000,000 134,963,450
200,000,000 269,926,900
500,000,000 674,817,200
1,000,000,000 1,349,634,450
2,000,000,000 2,699,268,900
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ