Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và IOTA (MIOTA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi IOTA và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc IOTAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The IOTA là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


MIOTA SKK
coinmill.com
5.0000 21.0
10.0000 42.0
20.0000 84.5
50.0000 211.0
100.0000 422.0
200.0000 844.0
500.0000 2110.0
1000.0000 4219.5
2000.0000 8439.5
5000.0000 21,098.5
10,000.0000 42,197.5
20,000.0000 84,395.0
50,000.0000 210,987.0
100,000.0000 421,974.5
200,000.0000 843,949.0
500,000.0000 2,109,872.0
1,000,000.0000 4,219,744.0
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023
SKK MIOTA
coinmill.com
20.0 4.7396
50.0 11.8491
100.0 23.6981
200.0 47.3962
500.0 118.4906
1000.0 236.9812
2000.0 473.9624
5000.0 1184.9060
10,000.0 2369.8121
20,000.0 4739.6242
50,000.0 11,849.0605
100,000.0 23,698.1209
200,000.0 47,396.2418
500,000.0 118,490.6045
1,000,000.0 236,981.2091
2,000,000.0 473,962.4181
5,000,000.0 1,184,906.0454
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ