Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

IOTA (MIOTA) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi IOTA và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc IOTAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The IOTA là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


MIOTA ZWR
coinmill.com
5.0000 7,883,183,840,788,775.00
10.0000 15,766,367,681,577,550.00
20.0000 31,532,735,363,155,100.00
50.0000 78,831,838,407,887,744.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023
ZWR MIOTA
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 3.1713
10,000,000,000,000,000.00 6.3426
20,000,000,000,000,000.00 12.6852
50,000,000,000,000,000.00 31.7131
92,233,720,368,547,760.00 63.4261
92,233,720,368,547,760.00 126.8523
92,233,720,368,547,760.00 317.1307
92,233,720,368,547,760.00 634.2615
92,233,720,368,547,760.00 1268.5230
92,233,720,368,547,760.00 3171.3075
92,233,720,368,547,760.00 6342.6150
92,233,720,368,547,760.00 12,685.2300
92,233,720,368,547,760.00 31,713.0750
92,233,720,368,547,760.00 63,426.1499
92,233,720,368,547,760.00 126,852.2998
92,233,720,368,547,760.00 317,130.7495
92,233,720,368,547,760.00 634,261.4990
ZWR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ