Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


MKD NMC
coinmill.com
50.0 0.2226
100.0 0.4453
200.0 0.8906
500.0 2.2264
1000.0 4.4528
2000.0 8.9056
5000.0 22.2639
10,000.0 44.5278
20,000.0 89.0556
50,000.0 222.6391
100,000.0 445.2782
200,000.0 890.5564
500,000.0 2226.3910
1,000,000.0 4452.7821
2,000,000.0 8905.5641
5,000,000.0 22,263.9104
10,000,000.0 44,527.8207
MKD tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
NMC MKD
coinmill.com
0.2000 45.0
0.5000 112.5
1.0000 224.5
2.0000 449.0
5.0000 1123.0
10.0000 2246.0
20.0000 4491.5
50.0000 11,229.0
100.0000 22,458.0
200.0000 44,915.5
500.0000 112,289.5
1000.0000 224,578.5
2000.0000 449,157.5
5000.0000 1,122,893.5
10,000.0000 2,245,787.0
20,000.0000 4,491,574.0
50,000.0000 11,228,935.0
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ