Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MKD NVC
coinmill.com
50.0 3.13134
100.0 6.26268
200.0 12.52535
500.0 31.31339
1000.0 62.62677
2000.0 125.25355
5000.0 313.13387
10,000.0 626.26773
20,000.0 1252.53546
50,000.0 3131.33866
100,000.0 6262.67732
200,000.0 12,525.35463
500,000.0 31,313.38659
1,000,000.0 62,626.77317
2,000,000.0 125,253.54634
5,000,000.0 313,133.86585
10,000,000.0 626,267.73170
MKD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
NVC MKD
coinmill.com
2.00000 32.0
5.00000 80.0
10.00000 159.5
20.00000 319.5
50.00000 798.5
100.00000 1597.0
200.00000 3193.5
500.00000 7984.0
1000.00000 15,967.5
2000.00000 31,935.0
5000.00000 79,838.0
10,000.00000 159,676.0
20,000.00000 319,352.0
50,000.00000 798,380.5
100,000.00000 1,596,761.0
200,000.00000 3,193,522.5
500,000.00000 7,983,806.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ