Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MKD NVC
coinmill.com
50.0 3.10848
100.0 6.21696
200.0 12.43393
500.0 31.08482
1000.0 62.16964
2000.0 124.33929
5000.0 310.84822
10,000.0 621.69643
20,000.0 1243.39287
50,000.0 3108.48217
100,000.0 6216.96434
200,000.0 12,433.92869
500,000.0 31,084.82172
1,000,000.0 62,169.64344
2,000,000.0 124,339.28688
5,000,000.0 310,848.21719
10,000,000.0 621,696.43439
MKD tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
NVC MKD
coinmill.com
2.00000 32.0
5.00000 80.5
10.00000 161.0
20.00000 321.5
50.00000 804.5
100.00000 1608.5
200.00000 3217.0
500.00000 8042.5
1000.00000 16,085.0
2000.00000 32,170.0
5000.00000 80,425.0
10,000.00000 160,850.0
20,000.00000 321,700.5
50,000.00000 804,251.0
100,000.00000 1,608,502.0
200,000.00000 3,217,004.0
500,000.00000 8,042,510.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ