Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD OMR
coinmill.com
50.0 0.340
100.0 0.685
200.0 1.370
500.0 3.420
1000.0 6.845
2000.0 13.685
5000.0 34.215
10,000.0 68.435
20,000.0 136.870
50,000.0 342.170
100,000.0 684.340
200,000.0 1368.680
500,000.0 3421.705
1,000,000.0 6843.410
2,000,000.0 13,686.825
5,000,000.0 34,217.055
10,000,000.0 68,434.115
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MKD
coinmill.com
0.200 29.0
0.500 73.0
1.000 146.0
2.000 292.5
5.000 730.5
10.000 1461.5
20.000 2922.5
50.000 7306.5
100.000 14,612.5
200.000 29,225.0
500.000 73,063.0
1000.000 146,126.0
2000.000 292,252.0
5000.000 730,630.0
10,000.000 1,461,259.5
20,000.000 2,922,519.0
50,000.000 7,306,297.5
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ