Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD OMR
coinmill.com
50.0 0.345
100.0 0.690
200.0 1.380
500.0 3.455
1000.0 6.910
2000.0 13.820
5000.0 34.555
10,000.0 69.110
20,000.0 138.215
50,000.0 345.540
100,000.0 691.080
200,000.0 1382.155
500,000.0 3455.390
1,000,000.0 6910.775
2,000,000.0 13,821.555
5,000,000.0 34,553.885
10,000,000.0 69,107.770
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MKD
coinmill.com
0.200 29.0
0.500 72.5
1.000 144.5
2.000 289.5
5.000 723.5
10.000 1447.0
20.000 2894.0
50.000 7235.0
100.000 14,470.0
200.000 28,940.5
500.000 72,351.0
1000.000 144,701.5
2000.000 289,403.0
5000.000 723,507.5
10,000.000 1,447,015.5
20,000.000 2,894,030.5
50,000.000 7,235,076.5
OMR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ