Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD OMR
coinmill.com
50.0 0.335
100.0 0.670
200.0 1.335
500.0 3.340
1000.0 6.675
2000.0 13.355
5000.0 33.385
10,000.0 66.770
20,000.0 133.545
50,000.0 333.860
100,000.0 667.715
200,000.0 1335.435
500,000.0 3338.585
1,000,000.0 6677.165
2,000,000.0 13,354.335
5,000,000.0 33,385.835
10,000,000.0 66,771.665
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MKD
coinmill.com
0.200 30.0
0.500 75.0
1.000 150.0
2.000 299.5
5.000 749.0
10.000 1497.5
20.000 2995.5
50.000 7488.0
100.000 14,976.5
200.000 29,953.0
500.000 74,882.0
1000.000 149,764.0
2000.000 299,528.0
5000.000 748,820.5
10,000.000 1,497,641.0
20,000.000 2,995,282.5
50,000.000 7,488,206.0
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ