Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD OMR
coinmill.com
50.0 0.350
100.0 0.700
200.0 1.395
500.0 3.490
1000.0 6.980
2000.0 13.960
5000.0 34.895
10,000.0 69.790
20,000.0 139.585
50,000.0 348.960
100,000.0 697.920
200,000.0 1395.840
500,000.0 3489.600
1,000,000.0 6979.205
2,000,000.0 13,958.405
5,000,000.0 34,896.015
10,000,000.0 69,792.030
MKD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR MKD
coinmill.com
0.200 28.5
0.500 71.5
1.000 143.5
2.000 286.5
5.000 716.5
10.000 1433.0
20.000 2865.5
50.000 7164.0
100.000 14,328.5
200.000 28,656.5
500.000 71,641.5
1000.000 143,283.0
2000.000 286,565.5
5000.000 716,414.0
10,000.000 1,432,828.5
20,000.000 2,865,656.5
50,000.000 7,164,142.0
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ