Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD OMR
coinmill.com
50.0 0.345
100.0 0.685
200.0 1.375
500.0 3.435
1000.0 6.870
2000.0 13.740
5000.0 34.345
10,000.0 68.690
20,000.0 137.375
50,000.0 343.440
100,000.0 686.880
200,000.0 1373.755
500,000.0 3434.390
1,000,000.0 6868.780
2,000,000.0 13,737.560
5,000,000.0 34,343.900
10,000,000.0 68,687.800
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MKD
coinmill.com
0.200 29.0
0.500 73.0
1.000 145.5
2.000 291.0
5.000 728.0
10.000 1456.0
20.000 2911.5
50.000 7279.5
100.000 14,558.5
200.000 29,117.5
500.000 72,793.0
1000.000 145,586.5
2000.000 291,172.5
5000.000 727,931.5
10,000.000 1,455,862.5
20,000.000 2,911,725.0
50,000.000 7,279,313.0
OMR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ