Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 5 chữ số có nghĩa.


MKD PEN
coinmill.com
50.0 3.71
100.0 7.43
200.0 14.86
500.0 37.15
1000.0 74.29
2000.0 148.58
5000.0 371.45
10,000.0 742.90
20,000.0 1485.80
50,000.0 3714.51
100,000.0 7429.02
200,000.0 14,858.05
500,000.0 37,145.12
1,000,000.0 74,290.25
2,000,000.0 148,580.50
5,000,000.0 371,451.24
10,000,000.0 742,902.48
MKD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
PEN MKD
coinmill.com
5.00 67.5
10.00 134.5
20.00 269.0
50.00 673.0
100.00 1346.0
200.00 2692.0
500.00 6730.5
1000.00 13,460.5
2000.00 26,921.5
5000.00 67,303.5
10,000.00 134,607.0
20,000.00 269,214.5
50,000.00 673,036.0
100,000.00 1,346,071.5
200,000.00 2,692,143.5
500,000.00 6,730,358.5
1,000,000.00 13,460,717.0
PEN tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ