Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


MKD RWF
coinmill.com
50.0 1345
100.0 2691
200.0 5382
500.0 13,454
1000.0 26,908
2000.0 53,815
5000.0 134,538
10,000.0 269,076
20,000.0 538,153
50,000.0 1,345,382
100,000.0 2,690,763
200,000.0 5,381,526
500,000.0 13,453,815
1,000,000.0 26,907,631
2,000,000.0 53,815,261
5,000,000.0 134,538,153
10,000,000.0 269,076,305
MKD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF MKD
coinmill.com
1000 37.0
2000 74.5
5000 186.0
10,000 371.5
20,000 743.5
50,000 1858.0
100,000 3716.5
200,000 7433.0
500,000 18,582.0
1,000,000 37,164.0
2,000,000 74,328.5
5,000,000 185,821.0
10,000,000 371,642.0
20,000,000 743,283.5
50,000,000 1,858,209.0
100,000,000 3,716,418.0
200,000,000 7,432,836.0
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ