Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD SAR
coinmill.com
50.0 3
100.0 7
200.0 13
500.0 33
1000.0 66
2000.0 132
5000.0 330
10,000.0 659
20,000.0 1319
50,000.0 3297
100,000.0 6594
200,000.0 13,188
500,000.0 32,970
1,000,000.0 65,940
2,000,000.0 131,881
5,000,000.0 329,702
10,000,000.0 659,403
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
SAR MKD
coinmill.com
2 30.5
5 76.0
10 151.5
20 303.5
50 758.5
100 1516.5
200 3033.0
500 7582.5
1000 15,165.0
2000 30,330.5
5000 75,826.0
10,000 151,652.5
20,000 303,304.5
50,000 758,261.5
100,000 1,516,523.0
200,000 3,033,046.0
500,000 7,582,615.5
SAR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ